Nhận Báo Giá Miễn Phí

Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ với bạn sớm.
Email
Tên công ty
Tên
Số điện thoại
Sản phẩm
Lời nhắn
0/1000
Blog

Trang Chủ /  Tin Tức Công Ty /  Blog

Sự khác biệt giữa vải spunlace và các loại vải không dệt khác là gì?

Time : 2025-10-14

Ngành dệt may đã chứng kiến những đổi mới đáng kể trong sản xuất vải, với các công nghệ vải không dệt dẫn đầu trong việc tạo ra các vật liệu linh hoạt và tiết kiệm chi phí. Trong số những loại vải cách tân này, vải không dệt spunlace nổi bật nhờ quy trình sản xuất độc đáo kết hợp các tia nước với sự liên kết sợi để tạo ra các vật liệu bền và thấm hút tốt. Việc hiểu rõ sự khác biệt cơ bản giữa vải spunlace và các loại vải không dệt khác là rất quan trọng đối với các nhà sản xuất, chuyên viên mua sắm và phát triển sản phẩm, những người cần đưa ra quyết định sáng suốt về lựa chọn vật liệu cho ứng dụng cụ thể của họ.

Hiểu về Công nghệ Sản xuất Spunlace

Quy trình Liên kết bằng Nước

Sản xuất vải Spunlace dựa trên một quá trình thủy kết hợp tinh vi, sử dụng các tia nước áp suất cao để liên kết cơ học các sợi lại với nhau. Phương pháp kết dính bằng nước này tạo ra cấu trúc vải mà không cần dùng đến keo hóa học, chất kết dính hay quá trình nhiệt. Quy trình sản xuất bắt đầu với các lớp sợi chải thoi hoặc sợi phun khô được đưa qua nhiều hàng tia nước áp suất cao, thường hoạt động ở áp lực từ 50 đến 200 bar.

Các tia nước xuyên qua lớp sợi, khiến các sợi riêng lẻ liên kết và cuốn chặt vào nhau một cách cơ học. Sự cuốn chặt này xảy ra ở nhiều mức độ xuyên suốt độ dày của vải, tạo thành một ma trận sợi ba chiều mang lại độ bền và độ chắc chắn vượt trội. Quy trình thủy kết hợp có thể được thực hiện trên nhiều loại sợi khác nhau, bao gồm sợi cotton tự nhiên, viscose, polyester, polypropylene và các hỗn hợp pha trộn, mang lại sự linh hoạt rất lớn cho nhà sản xuất trong việc điều chỉnh tính chất vải.

Sau quá trình liên kết, lượng nước dư thừa được loại bỏ thông qua các hệ thống chân không và các trục sấy, để lại cấu trúc vải đã được định hình. Việc không sử dụng chất kết dính hóa học đồng nghĩa với việc vải không dệt thêu duy trì các tính chất tự nhiên của các sợi thành phần trong khi đạt được độ bền liên kết cơ học vượt trội so với nhiều phương pháp sản xuất vải không dệt khác.

Đặc điểm chính của vải Spunlace

Quy trình sản xuất độc đáo mang lại cho vật liệu spunlace một số đặc tính riêng biệt, phân biệt chúng với các loại vải không dệt khác. Khả năng hấp thụ cao là một trong những lợi thế đáng kể nhất, do cấu trúc sợi mở và không có chất kết dính tổng hợp, cho phép khả năng giữ chất lỏng tuyệt vời. Khả năng hấp thụ này khiến vải spunlace đặc biệt phù hợp với các ứng dụng yêu cầu quản lý độ ẩm hoặc hấp thụ chất lỏng.

Độ mềm và độ rủ là đặc tính quan trọng khác giúp spunlace nổi bật so với các công nghệ vải không dệt khác. Quy trình liên kết cơ học bảo tồn độ linh hoạt tự nhiên của từng sợi, tạo ra các loại vải có cảm giác cầm tay giống như dệt may và khả năng ôm khít tuyệt vời. Độ mềm này khiến vật liệu spunlace lý tưởng cho các ứng dụng yêu cầu tiếp xúc trực tiếp với bề mặt nhạy cảm hoặc da.

Tính chất độ bền của vải spunlace thể hiện khả năng giữ độ bền khi ướt vượt trội so với nhiều loại vải không dệt khác. Sự đan rối sợi cơ học tạo ra các mối liên kết ổn định ngay cả khi bị bão hòa bởi chất lỏng, làm cho các vật liệu này phù hợp với các ứng dụng sử dụng trong môi trường ẩm ướt. Ngoài ra, việc không sử dụng chất kết dính hóa học loại bỏ nguy cơ di chuyển hay suy giảm chất kết dính trong điều kiện ướt.

a7.jpg

So sánh với Công nghệ Vải Không dệt Spunbond

Sự Khác Biệt Trong Quy Trình Sản Xuất

Công nghệ Spunbond đại diện cho một cách tiếp cận hoàn toàn khác biệt trong sản xuất vải không dệt so với các quy trình spunlace. Quy trình sản xuất Spunbond bao gồm việc ép đùn polymer nóng chảy qua các tấm phun để tạo thành các sợi liên tục, sau đó được trải lên băng tải và liên kết nhiệt thông qua các trục cán nóng hoặc hệ thống liên kết bằng khí nóng. Quy trình này tạo ra vải trực tiếp từ hạt nhựa polymer mà không cần bước trung gian là sản xuất sợi.

Quy trình liên kết nhiệt trong sản xuất Spunbond tạo ra các điểm liên kết tại các vị trí giao nhau của sợi, hình thành cấu trúc vải với những điểm dán rõ rệt, được tách biệt bởi các vùng chưa liên kết. Mô hình liên kết này tạo ra các tính chất cơ học khác biệt so với sự đan rối liên tục thấy trong các loại vải spunlace. Vải Spunbond thường có độ bền kéo cao hơn theo hướng máy do sự định hướng của các sợi liên tục trong quá trình sản xuất.

Yêu cầu về nhiệt độ trong quá trình sản xuất spunbond làm giới hạn các loại vật liệu có thể được xử lý, vì polymer phải được đun nóng đến nhiệt độ nóng chảy. Yêu cầu về nhiệt này chủ yếu giới hạn công nghệ spunbond ở các loại polymer tổng hợp như polypropylene, polyester và polyethylene, trong khi công nghệ spunlace có thể xử lý một phạm vi rộng hơn nhiều các loại sợi, bao gồm cả vật liệu tự nhiên và tổng hợp.

So sánh đặc điểm hiệu suất

Tính chất hấp thụ là một trong những điểm khác biệt đáng kể nhất giữa vải spunlace và spunbond. Vật liệu spunlace thường có khả năng hấp thụ tốt hơn do cấu trúc sợi mở và không có các điểm kết dính nhiệt dẻo có thể cản trở sự thấm của chất lỏng. Quá trình thủy kết tạo ra cấu trúc lỗ rỗng đồng đều hơn xuyên suốt độ dày của vải, giúp phân bố và giữ chất lỏng tốt hơn.

Đặc tính độ bền khác nhau đáng kể giữa hai loại vải không dệt này. Vải spunbond thường thể hiện độ bền kéo cao hơn, đặc biệt theo hướng máy, nhờ cấu trúc sợi liên tục và liên kết polymer. Tuy nhiên, vật liệu spunlace thường có khả năng chống rách tốt hơn và tính chất độ bền cân bằng hơn theo cả hướng máy lẫn hướng ngang do sự định hướng ngẫu nhiên của sợi và liên kết rối cơ học.

Hiệu suất lọc khác nhau đáng kể giữa vật liệu spunlace và spunbond. Vải spunbond với cấu trúc sợi liên tục thường cung cấp khả năng lọc cơ học tốt hơn đối với các hạt lớn hơn, trong khi vải spunlace với cấu trúc ma trận sợi có thể mang lại khả năng lọc sâu vượt trội. Việc lựa chọn giữa các công nghệ phụ thuộc vào yêu cầu lọc cụ thể và phân bố kích thước hạt.

So sánh vải không dệt châm kim

Sự khác biệt về phương pháp liên kết cơ học

Sản xuất vải không dệt châm kim sử dụng một quá trình kết dính cơ học, khác biệt đáng kể so với phương pháp liên kết bằng nước (hydroentanglement) kiểu spunlace. Quá trình châm kim sử dụng các mảng kim có gai xuyên qua lớp sợi nhiều lần, làm rối cơ học các sợi theo toàn bộ chiều dày vải. Quá trình kết dính cơ học khô này tạo ra sự đồng nhất cho vải mà không cần dùng đến nước, hóa chất hay năng lượng nhiệt.

Quá trình châm kim cho phép kiểm soát độ dày và mật độ vải tốt hơn so với sản xuất theo phương pháp spunlace. Người vận hành có thể điều chỉnh độ sâu xuyên kim, mật độ kim và tần số châm để đạt được các tính chất vải cụ thể. Sự linh hoạt này cho phép sản xuất các vật liệu rất dày, xốp cao mà khó có thể đạt được bằng các quy trình liên kết bằng nước.

Hướng sợi trong vải châm kim có xu hướng định hướng nhiều hơn theo hướng Z (theo chiều dày) do tác động cơ học của các kim kéo sợi theo phương thẳng đứng xuyên qua cấu trúc màng. Hướng sợi theo chiều dọc này tạo ra các đặc tính về độ bền và lọc khác biệt so với hướng sợi ngẫu nhiên hơn thường thấy trong các vật liệu spunlace.

Sự Khác Biệt Về Hiệu Suất Ứng Dụng

Độ bền và khả năng chống mài mòn là những yếu tố chính nơi mà vải châm kim và vải spunlace thể hiện các đặc tính hiệu suất khác nhau. Vật liệu châm kim thường thể hiện khả năng chống mài mòn vượt trội và độ ổn định cấu trúc dưới ứng suất cơ học nhờ sự đan rối sợi dày đặc và trọng lượng cơ bản cao hơn. Những đặc tính này khiến vải châm kim đặc biệt phù hợp cho các ứng dụng nặng như địa kỹ thuật, bộ phận ô tô và lọc công nghiệp.

Đặc điểm bề mặt khác biệt đáng kể giữa các vật liệu châm kim và spunlace. Vải châm kim thường có bề mặt gồ ghề hơn do mô hình xuyên kim, trong khi vật liệu spunlace thường có đặc tính bề mặt mịn và đồng đều hơn. Bề mặt mịn hơn của spunlace khiến nó phù hợp hơn cho các ứng dụng yêu cầu ít phát sinh bụi hoặc tiếp xúc trực tiếp với da.

Tính chất hấp thụ và xử lý chất lỏng khác nhau giữa các phương pháp sản xuất này. Mặc dù cả hai quy trình đều tạo ra cấu trúc liên kết cơ học, vải spunlace nói chung thể hiện khả năng thấm hút chất lỏng nhanh hơn và phân bố tốt hơn nhờ cấu trúc lỗ rỗng mở hơn và mật độ đồng đều. Vật liệu châm kim có thể có khả năng hấp thụ tổng thể cao hơn do độ dày lớn hơn, nhưng sự phân bố chất lỏng có thể kém đồng đều hơn.

Sự khác biệt về vải không dệt liên kết bằng hóa chất

Các biến thể về cơ chế liên kết

Liên kết hóa học trong sản xuất vải không dệt dựa vào các hệ thống keo dán để tạo ra liên kết giữa các sợi trên toàn bộ cấu trúc vải. Các chất kết dính hóa học này có thể bao gồm nhũ tương latex, polymer acrylic, hệ thống styrene-butadiene hoặc các loại hóa chất kết dính khác được phủ lên các tấm sợi bằng phương pháp phun, bọt hoặc tẩm bão hòa. Quá trình liên kết hóa học tạo ra một cấu trúc vải cơ bản khác biệt so với sự rối cơ học trong sản xuất vải không dệt dạng spunlace.

Quy trình đóng rắn cho vải không dệt liên kết hóa học thường bao gồm xử lý nhiệt nhằm kích hoạt và cố định hệ thống keo dán. Việc đóng rắn bằng nhiệt này tạo ra các liên kết hóa học vĩnh viễn giữa các sợi tại những điểm tiếp xúc trong toàn bộ cấu trúc vải. Sự phân bố và nồng độ của các chất kết dính hóa học ảnh hưởng trực tiếp đến các tính chất cuối cùng của vải, bao gồm độ bền, độ cứng và khả năng hấp thụ.

Liên kết hóa học cho phép kết dính các lớp sợi mà có thể khó xử lý bằng phương pháp cơ học. Các sợi rất ngắn, hỗn hợp sợi có đặc tính kết dính cơ học kém hoặc các loại sợi chuyên dụng thường có thể được kết dính thành công bằng các hệ thống liên kết hóa học phù hợp. Sự linh hoạt trong lựa chọn nguyên liệu thô này mang lại cho các nhà sản xuất nhiều lựa chọn để tạo ra các tính chất vải chuyên biệt.

Sự khác biệt về hiệu suất và ứng dụng

Hiệu suất chịu lực khi ướt là điểm khác biệt quan trọng giữa vật liệu kết dính hóa học và vật liệu spunlace. Mặc dù liên kết hóa học có thể mang lại độ bền khô rất tốt, nhiều hệ thống keo dán bị giảm đáng kể độ bền khi bị bão hòa bởi nước hoặc các chất lỏng khác. Ngược lại, vải spunlace được kết dính cơ học duy trì độ bền cấu trúc trong điều kiện ẩm ướt, do đó phù hợp hơn với các ứng dụng tiếp xúc với chất lỏng.

Các đặc tính hấp thụ bị ảnh hưởng đáng kể bởi sự hiện diện của các chất kết dính hóa học trong cấu trúc vải. Các chất kết dính có thể làm giảm kích thước lỗ rỗng hiệu quả và tạo ra các vùng kỵ nước cản trở sự thấm và phân bố chất lỏng. Vật liệu spunlace, với cấu trúc không dùng chất kết dính, thường thể hiện tốc độ và khả năng hấp thụ vượt trội so với các vật liệu liên kết hóa học có cùng khối lượng cơ bản.

Các yếu tố môi trường khác biệt đáng kể giữa các quá trình liên kết hóa học và liên kết cơ học. Liên kết hóa học thường đưa vào các polymer tổng hợp hoặc các chất phụ gia khác có thể làm phức tạp quá trình tái chế hoặc phân hủy sinh học. Việc không sử dụng chất kết dính hóa học trong sản xuất vải spunlace tạo ra các loại vải giữ được các đặc tính môi trường của sợi thành phần, mang lại lợi thế tiềm năng trong các ứng dụng mà tác động môi trường là yếu tố cần cân nhắc.

Phân tích vải không dệt liên kết nhiệt

Quy trình liên kết bằng nhiệt

Liên kết nhiệt trong sản xuất vải không dệt sử dụng nhiệt và áp suất để tạo ra các liên kết giữa các sợi thông qua quá trình nóng chảy và đóng rắn lại của các sợi nhiệt dẻo hoặc sợi kết dính bên trong cấu trúc vải. Phương pháp liên kết này yêu cầu sự hiện diện của các vật liệu nhiệt dẻo có thể được làm nóng chảy và định hình lại dưới điều kiện nhiệt độ và áp suất được kiểm soát. Quá trình liên kết nhiệt tạo ra các điểm liên kết tại các vị trí giao nhau của sợi, nơi xảy ra hiện tượng nóng chảy và kết dính.

Liên kết bằng máy cán là phương pháp liên kết nhiệt phổ biến nhất, sử dụng các con lăn thép được đun nóng có khắc họa tiết để tạo ra nhiệt và áp suất cục bộ. Sự kết hợp giữa nhiệt và áp suất làm nóng chảy các sợi nhiệt dẻo tại các điểm tiếp xúc với bề mặt con lăn nóng, tạo thành một họa tiết gồm các vùng có liên kết và không liên kết trải dài khắp bề mặt vải. Họa tiết liên kết chọn lọc này ảnh hưởng đến các tính chất cơ học, hình thức bề ngoài và đặc tính hoạt động của vải.

Kết nối thông qua không khí cung cấp một phương pháp kết nối nhiệt thay thế sử dụng dòng không khí nóng để tạo ra nhiệt đồng đều hơn trên toàn mỏng vải. Quá trình này có thể tạo ra sự gắn kết đồng nhất hơn so với việc gắn kết lịch nhưng đòi hỏi thiết bị chuyên biệt và kiểm soát nhiệt độ chính xác. Quá trình liên kết thông qua không khí có thể chứa các cấu trúc vải dày hơn và tạo ra các đặc tính cơ học khác nhau so với các phương pháp liên kết điểm.

Phân tích Hiệu suất So sánh

Tính chất bền của vải gắn kết nhiệt phụ thuộc rất nhiều vào mô hình gắn kết và tỷ lệ phần trăm sợi nhựa nhiệt có trong cấu trúc. Việc kết nối điểm tạo ra các loại vải có tính chất cơ học khác biệt, thường thể hiện độ cứng cao hơn và độ kéo dài thấp hơn so với các vật liệu kết nối cơ học. Các điểm gắn kết riêng biệt trong vải gắn kết nhiệt có thể tạo ra các khu vực tập trung căng thẳng ảnh hưởng đến đặc điểm lan truyền nước mắt.

Độ nhạy nhiệt độ đại diện cho một giới hạn đáng kể của các loại vải không dệt kết nối nhiệt so với các vật liệu lông vải. Việc tiếp xúc với nhiệt độ cao có thể gây ra sự mềm mại hoặc hỏng kết nối trong các loại vải kết nối nhiệt, trong khi các loại vải lông tròn bị trộn cơ khí duy trì tính toàn vẹn cấu trúc của chúng trong phạm vi nhiệt độ rộng hơn. Sự ổn định nhiệt độ này làm cho các vật liệu spunlace phù hợp hơn cho các ứng dụng liên quan đến việc tiếp xúc nhiệt hoặc quy trình khử trùng.

Tính chất hấp thụ trong vải gắn kết nhiệt bị ảnh hưởng bởi sự hiện diện của polyme nóng chảy tại các điểm gắn kết, có thể tạo ra các vùng bị sợ nước cản trở sự thâm nhập của chất lỏng. Mô hình liên kết tạo ra các khu vực có mật độ và độ xốp khác nhau trong toàn bộ cấu trúc vải, có khả năng dẫn đến sự phân phối chất lỏng không đồng đều. Các vật liệu spunlace thường cung cấp hiệu suất hấp thụ nhất quán hơn do cấu trúc liên kết cơ học đồng nhất của chúng.

Các yếu tố hiệu suất cụ thể theo ứng dụng

Ứng dụng trong Y tế và Chăm sóc Sức khỏe

Các ứng dụng trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe đặt ra những yêu cầu đặc biệt đối với vải không dệt, cần các vật liệu kết hợp tính tương thích sinh học, khả năng hấp thụ và độ bền cấu trúc trong các điều kiện sử dụng khác nhau. Vải không dệt dạng spunlace vượt trội trong các ứng dụng y tế nhờ kết cấu mềm mại, khả năng hấp thụ cao và tính chất độ bền ướt tuyệt vời. Việc không sử dụng chất kết dính hóa học loại bỏ mối lo ngại về các chất chiết xuất có thể gây kích ứng da hoặc làm ảnh hưởng đến các quy trình y tế.

Tính tương thích với tiệt trùng là yếu tố quan trọng cần xem xét đối với vải không dệt dùng trong y tế. Vật liệu spunlace thể hiện tính tương thích tuyệt vời với các phương pháp tiệt trùng bằng tia gamma, ethylene oxide và hơi nước do cấu trúc liên kết cơ học của chúng. Việc không có các điểm kết dính nhiệt dẻo hay chất kết dính hóa học giúp loại bỏ nguy cơ mất kết dính hoặc suy giảm hóa học trong quá trình tiệt trùng.

Đặc tính tạo bụi xơ đặc biệt quan trọng trong các ứng dụng phẫu thuật và phòng sạch. Việc liên kết cơ học trong vải spunlace tạo ra khả năng giữ sợi tuyệt vời, giảm thiểu sự giải phóng các sợi rời có thể gây nhiễm bẩn môi trường vô trùng. Đặc tính ít phát sinh bụi xơ này, kết hợp với độ mềm inherent của vải, khiến vật liệu spunlace trở nên lý tưởng cho các tấm phủ phẫu thuật, băng vết thương và khăn lau dùng trong môi trường nghiêm ngặt.

Ứng dụng công nghiệp và kỹ thuật

Các ứng dụng công nghiệp thường yêu cầu vải không dệt có các đặc tính hiệu suất cụ thể như khả năng chịu hóa chất, độ ổn định kích thước hoặc độ bền cơ học. Việc lựa chọn giữa spunlace và các công nghệ vải không dệt khác phụ thuộc vào các yêu cầu hiệu suất cụ thể và điều kiện vận hành. Vật liệu spunlace vượt trội trong các ứng dụng đòi hỏi khả năng hấp thụ, độ bền khi ướt và độ linh hoạt, trong khi các loại vải không dệt khác có thể được ưu tiên hơn cho các ứng dụng yêu cầu độ bền kéo cao hoặc khả năng chịu hóa chất.

Các ứng dụng lọc đại diện cho một thị trường quan trọng đối với nhiều công nghệ vải không dệt, trong đó mỗi phương pháp sản xuất mang lại những lợi thế riêng biệt cho các yêu cầu lọc khác nhau. Vải spunlace với cấu trúc sợi mở và phân bố lỗ rỗng đồng đều cung cấp khả năng lọc theo độ sâu vượt trội để loại bỏ các hạt nhỏ. Việc liên kết cơ học tạo ra đường đi ngoằn ngoèo cho các hạt trong khi vẫn duy trì đặc tính tổn thất áp suất thấp.

Các yếu tố liên quan đến khả năng tương thích hóa chất rất quan trọng trong các ứng dụng công nghiệp, nơi mà vải có thể tiếp xúc với dung môi, axit, bazơ hoặc các hóa chất khắc nghiệt khác. Đặc tính không sử dụng chất kết dính của vật liệu spunlace đồng nghĩa với việc khả năng chịu hóa chất được xác định hoàn toàn bởi các sợi thành phần, từ đó mang lại đặc tính hoạt động dự đoán được. Các loại vải không dệt khác có chất kết dính hóa học hoặc liên kết nhiệt dẻo có thể thể hiện các tính chất chịu hóa chất khác biệt, điều này có thể hạn chế mức độ phù hợp của chúng đối với một số ứng dụng nhất định.

Câu hỏi thường gặp

Điều gì làm cho vải không dệt spunlace khác biệt so với các loại vải không dệt khác?

Vải không dệt spunlace được sản xuất bằng quy trình thủy kết hợp độc đáo, liên kết cơ học các sợi thông qua tia nước áp suất cao, tạo thành vải mà không cần chất kết dính hóa học hay liên kết nhiệt. Quy trình này tạo ra các vật liệu có khả năng hấp thụ vượt trội, độ bền ướt tốt và độ mềm mại như vải dệt, so với các phương pháp sản xuất vải không dệt khác như spunbond, châm kim hoặc công nghệ liên kết nhiệt.

Loại vải không dệt nào có hiệu suất hấp thụ tốt nhất?

Vải Spunlace thường có khả năng hấp thụ tốt nhất trong số các loại vải không dệt nhờ cấu trúc sợi mở và không chứa chất kết dính hóa học có thể cản trở sự thấm hút chất lỏng. Quy trình thủy lực tạo ra cấu trúc lỗ rỗng đồng đều xuyên suốt độ dày của vải, giúp hấp thu chất lỏng nhanh chóng và có khả năng giữ chất lỏng vượt trội, làm cho vật liệu spunlace trở thành lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng yêu cầu đặc tính hấp thụ cao.

Các đặc tính độ bền so sánh giữa các loại vải không dệt khác nhau như thế nào?

Các tính chất độ bền thay đổi đáng kể giữa các loại vải không dệt tùy thuộc vào phương pháp kết dính được sử dụng. Vải spunbond thường có độ bền kéo cao nhất do cấu trúc sợi liên tục, trong khi vật liệu spunlace cung cấp khả năng chống rách tuyệt vời và độ bền cân bằng theo mọi hướng. Vải châm kim vượt trội về độ bền và khả năng chống mài mòn, trong khi vải kết dính hóa học và nhiệt học có các đặc tính bền phụ thuộc vào hệ thống và họa tiết kết dính cụ thể được sử dụng.

Loại vải không dệt nào phù hợp nhất cho các ứng dụng y tế?

Vải không dệt Spunlace thường được xem là phù hợp nhất cho các ứng dụng y tế do sự kết hợp giữa độ mềm mại, khả năng hấp thụ, ít phát sinh bụi và tính tương thích sinh học tuyệt vời. Việc không sử dụng chất kết dính hóa học loại bỏ lo ngại về các chất chiết xuất được, trong khi liên kết cơ học mang lại độ bền ướt tuyệt vời cho các quy trình y tế. Ngoài ra, vật liệu spunlace thể hiện sự tương thích tuyệt vời với nhiều phương pháp tiệt trùng thường dùng trong môi trường chăm sóc sức khỏe.

Trước: Làm thế nào để đảm bảo vải không dệt spunlace đáp ứng các tiêu chuẩn tiệt trùng y tế?

Tiếp theo: Vải cotton spunlace cải thiện độ mềm mại trong sản phẩm y tế như thế nào?

Nhận Báo Giá Miễn Phí

Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ với bạn sớm.
Email
Tên công ty
Tên
Số điện thoại
Sản phẩm
Lời nhắn
0/1000
email goToTop